lu lơ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm việc một cách cẩu thả, không chú tâm, qua loa: "lu lơ" mô tả thái độ hoặc hành động làm việc một cách hời hợt, thiếu trách nhiệm, không tập trung vào kết quả.
- Có dáng vẻ uể oải, lười biếng, không nhanh nhẹn: "lu lơ" cũng chỉ trạng thái chậm chạp, thiếu sinh khí trong cách di chuyển hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta làm việc lu lơ, không chịu kiểm tra lại. (Anh ta làm việc qua loa, không chịu kiểm tra lại.)
- Cô ấy đi đứng lu lơ, như thể không có mục đích. (Cô ấy đi đứng uể oải, như thể không có mục đích.)
- Đừng làm bài tập một cách lu lơ như vậy! (Đừng làm bài tập một cách cẩu thả như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lu lơ trong công việc": chỉ thái độ làm việc thiếu trách nhiệm.
- Thái độ lu lơ trong công việc dễ dẫn đến sai sót. (Thái độ làm việc cẩu thả dễ dẫn đến sai sót.)
- "lu lơ với trách nhiệm": không quan tâm đến nhiệm vụ được giao.
- Anh ta lu lơ với trách nhiệm của mình, khiến đồng nghiệp phiền lòng. (Anh ta hời hợt với trách nhiệm của mình, khiến đồng nghiệp phiền lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lu lơ (tính từ) là từ ghép, không có biến thể phổ biến khác.
- Lơ là (tính từ): thiếu chú ý, không quan tâm đúng mức — gần nghĩa với "lu lơ".
- Anh ấy lơ là việc học hành. (Anh ấy không chú tâm vào việc học hành.)
- Lười biếng (tính từ): không chịu làm việc, thiếu nỗ lực — khác với "lu lơ" vì "lu lơ" có thể ám chỉ cả sự qua loa dù có làm.
Từ đồng nghĩa
- Cẩu thả: làm việc không cẩn thận, dễ sai sót.
- Qua loa: làm việc hời hợt, không kỹ lưỡng.
- Uể oải: chậm chạp, thiếu năng lượng (chỉ dáng vẻ).
- Hời hợt: thiếu chiều sâu, không nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- Làm lu lơ như chó ăn vụng: (thành ngữ dân gian) làm việc vội vàng, cẩu thả, không để tâm.
- Nó làm lu lơ như chó ăn vụng, chẳng ra gì. (Nó làm việc vội vàng, cẩu thả, chẳng ra gì.)